-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8236:2009Mạng viễn thông. Thiết bị ghép kênh số 34 Mbit/s Telecommunication network. 34 Mbit/s Digital Multiplexer Equipment. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8237:2009Mạng viễn thông. Thiết bị ghép kênh số 140 Mbit/s Telecommunication network. 140 Mbit/s Digital Multiplexer Equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2005:1977Bộ lọc của hệ thủy lực và bôi trơn. Thông số cơ bản Filters for hydraulic and lubricatiing systems. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7983:2008Gạo. Xác định tỉ lệ thu hồi tiềm năng từ thóc và từ gạo lật Rice. Determination of the potential milling yield from paddy and from husked rice |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8062:2009Chất lượng đất. Xác định hợp chất phospho hữu cơ bằng sắc ký khí. Kỹ thuật cột mao quản Soil quality. Organophosphorus compounds by gas chromatography. Capillary column technique |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||