-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11757-1:2017Đất, đá, quặng sắt - Phần 1: Xác định hàm lượng kết tinh - Phương pháp khối lượng |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10476:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định các polymer loại polyetylen Animal and vegetable fats and oils -- Determination of polyethylene-type polymers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8064:2024Nhiên liệu điêzen 5 % Este metyl axit béo (DO B5) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử 5 % fatty acid methyl esters blended diesel fuel oils (DO B5) – Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9918:2013Đất, đá, quặng nhóm silicat - Xác định đồng thời 36 nguyên tố - Phương pháp ICP-OES Soils, rocks and ores of silicate group - Simultaneous determination of thirty six elements by ICO-OES method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO 14080:2020Quản lý khí nhà kính và các hoạt động liên quan – Khuôn khổ và nguyên tắc cho phương pháp luận về hành động khí hậu Greenhouse gas management and related activities – Framework and principles for methodologies on climate actions |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9247:2012Sản phẩm và dịch vụ viễn thông hỗ trợ người khuyết tật và người cao tuổi. Các yêu cầu cơ bản. Telecommunications products and services for people with disabilities and old people. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12046-3:2017Khí thiên nhiên. Xác định các hợp chất lưu huỳnh. Phần 3: Xác định hydro sulfua, lưu huỳnh mercaptan và cacbonyl sulfua bằng phép đo điện thế Natural gas -- Determination of sulfur compounds -- Part 3: Determination of hydrogen sulfide, mercaptan sulfur and carbonyl sulfide sulfur by potentiometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12049:2017Khí thiên nhiên. Yêu cầu chung về chất lượng Natural gas -- Quality designation |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12047-6:2017Khí thiên nhiên. Xác định thành phần và độ không đảm bảo kèm theo bằng phương pháp sắc ký khí. Phần 6: Xác định hydro, heli, oxy, nitơ, cacbon dioxit và các hydrocacbon C1 đến C8 sử dụng ba cột mao quản Natural gas -- Determination of composition and associated uncertainty by gas chromatography -- Part 5: Isothermal method for nitrogen, carbon dioxide, C1 to C5 hydrocarbons and C6+ hydrocarbons |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8048-3:2009Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 3: Xác định độ bền uốn tĩnh Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 3: Determination of ultimate strength in static bending |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,116,000 đ | ||||