-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4884-1:2015Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm. Phương pháp định lượng vi sinh vật. Phần 1: Đếm khuẩn lạc ở 30 độ c bằng kỹ thuật đổ đĩa. 15 Microbiology of the food chain - Horizontal method for the enumeration of microorganisms - Part 1: Colony count at 30 degrees C by the pour plate technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1566:1985Nắp ổ lăn - Nắp cao có vòng bít, đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - Medium end caps with cup seal for diameters from 47 till 400 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1572:1985Nắp ổ lăn. Nắp cao có rãnh mở, đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks. High end caps with grooves for fat diameters from 47 mm till 100 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11166-1:2015Thẻ định danh. Kỹ thuật ghi. Phần 1: Rập nổi. 29 Identification cards -- Recording technique -- Part 1: Embossing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6858:2001Chất lượng đất. Hướng dẫn thử trong phòng thí nghiệm đối với quá trình phân huỷ sinh học của các chất hữu cơ trong đất ở điều kiện hiếu khí Soil quality. Guidance on laboratory testing for biodegradation of organic chemicals in soil under aerobic conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12467-5:2018Vịt giống hướng trứng - Phần 5: Vịt cỏ Egg breeding duck - Part 5: Co duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2690:2011Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định tro Standard Test Method for Ash from Petroleum Products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12202-1:2018Đất, đá quặng apatit và photphorit - Phần 1: Xác định hàm lượng chất không tan bằng phương pháp khối lượng Apatite and phosphorite ores - Part 1: Determination of insoluble impurities content - Gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1720:1975Động cơ ô tô - Bạc lót - Ổ trục khuỷu và ổ thanh truyền - Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines - Bearinges of crankshaft and big end half - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8048-3:2009Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 3: Xác định độ bền uốn tĩnh Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 3: Determination of ultimate strength in static bending |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||