• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9169:2012

Công trình thủy lợi. Hệ thống tưới tiêu. Quy trình tưới nhỏ giọt.

Hydraulic structures. Irrigation and drainage system. Drip irrigation process

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 302:1985

Gang thép. Phương pháp xác định vonfram

Steel and Cast iron. Determination of tungsten content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10899-2-3:2017

Bộ nối nguồn dùng cho thiết bị gia dụng và các mục đích sử dụng chung tương tự - Phần 2-3: Bộ nối nguồn có cấp bảo vệ cao hơn IPX0

Appliance coupler for household and similar general purposes - Part 2-3: Appliance coupler with a degree of protection higher than IPX0

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 9247:2012

Sản phẩm và dịch vụ viễn thông hỗ trợ người khuyết tật và người cao tuổi. Các yêu cầu cơ bản.

Telecommunications products and services for people with disabilities and old people. General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12049:2017

Khí thiên nhiên. Yêu cầu chung về chất lượng

Natural gas -- Quality designation

228,000 đ 228,000 đ Xóa
6

TCVN 8048-3:2009

Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 3: Xác định độ bền uốn tĩnh

Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 3: Determination of ultimate strength in static bending

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 778,000 đ