-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8035:2009Ổ lăn. Ổ lăn đỡ. Dung sai Rolling bearings. Radial bearings. Tolerances |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8026-5:2009Quá trình vô khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Phần 5: Tiệt khuẩn tại chỗ Aseptic processing of health care products. Part 5: Sterilization in place |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8037:2009Ổ lăn. Ổ đũa côn hệ mét. Hệ thống ký hiệu Rolling bearings. Metric tapered roller bearings. Designation system |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||