• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6090-1:2010

Cao su chưa lưu hoá. Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt. Phần 1: Xác định độ nhớt Mooney

Rubber, unvulcanized. Determinations using a shearing-disc viscometer. Part 1: Determination of Mooney viscos

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6088-1:2014

Cao su thô - Xác định hàm lượng chất bay hơi - Phần 1: Phương pháp cán nóng và phương pháp tủ sấy

Rubbers, raw - Determination of volatile-matter content - Part 1: Hot-mill method and oven method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6595:2000

Máy X quang chẩn đoán thông thường. Khối tạo cao thế, bóng phát tia X, bộ giới hạn chùm tia. Yêu cầu kỹ thuật

X ray diagnostic radiography and fluoroscopy. Generator, X ray tube, collimator. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1482:1974

Ổ lăn. Lắp ghép

Rolling bearings sits

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8031:2009

Ổ lăn. Ổ đũa kim loạt kích thước 48, 49 và 69. Kích thước bao và dung sai

Rolling bearings. Needle roller bearings, dimension series 48, 49 und 69. Boundary dimensions and tolerances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ