• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5240:1990

Chỉ khâu. Phương pháp xác định lực kéo đứt vòng chỉ

Sewing thread. Determination of loop breaking tension load

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6654:2000

Chất lượng đất. Xác định hàm lượng nước trong vùng không bão hoà. Phương pháp cực dò nơtron sâu

Soil quality. Determination of water content in the unsaturated zone. Neutron depth probe method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 6697-5:2000

Thiết bị của hệ thống âm thanh. Phần 5: Loa

Sound system equipment. Part 5: Loundspeakers

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 10787:2015

Malt. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử. 10

Malt. Sampling and preparation of test sample

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5728:1993

Phương tiện đo độ cứng Vicke. Sơ đồ kiểm định

Measuring means of Vicker hardness. Verification schedules

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10811:2015

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng olaquindox. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao. 11

Animal feeding stuffs. Determination of olaquindox content. High performance liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10884-2-2:2015

Phối hợp cách điện dùng cho thiết bị trong hệ thống điện hạ áp. Phần 2-2: Các xem xét giao diện. Hướng dẫn áp dụng. 15

Insulation coordination for equipment within low-voltage systems - Part 2-2: Interface considerations - Application guide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7800:2009

Tiêu chuẩn nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê

Standards of Homestay

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7699-2-6:2009

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-6: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Fc: Rung (Hình Sin)

Environmental testing. Part 2-6: Tests. Test Fc: Vibration (sinusoidal)

184,000 đ 184,000 đ Xóa
10

TCVN 8006-6:2009

Giải thích các dữ liệu thống kê. Phần 6: Xác định khoảng dung sai thống kê

Statistical interpretation of data. Part 6: Determination of statistical tolerance intervals

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,134,000 đ