• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10495:2015

Chất lượng nước. Xác định một số chất không phân cực.Phương pháp sử dụng sắc ký khí kết hợp khối phổ (GC-MS). 31

Water quality -- Determination of selected non-polar substances -- Method using gas chromatography with mass spectrometric detection (GC-MS)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 12911:2020

Ống và hệ ống cao su và chất dẻo − Thử nghiệm thuỷ tĩnh

Rubber and plastics hoses and hose assemblies − Hydrostatic testing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8899:2012

Sữa và sản phẩm sữa. Phương pháp định lượng pseudomonas spp.

Milk and milk products. Method for the enumeration of Pseudomonas spp.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13063-2:2020

Hệ thống giao thông thông minh (ITS)– Giao thức hướng dẫn qua thiết bị ITS cá nhân cho các hệ thống cảnh báo an toàn giao thông - Phần 2: Các yêu cầu và đặc tả giao thức hướng dẫn đường bộ

Intelligent transport systems(ITS)–Guidance protocol via personal ITS station for advisory safe system - Part 2: Road guidance protocol (RGP) requirements and specification

356,000 đ 356,000 đ Xóa
5

TCVN 4189:1986

Tinh dầu thông

Turpentine oil

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10519:2014

Sơn, vecni và chất dẻo - Xác định hàm lượng chất không bay hơi

Paints, varnishes and plastics - Determination of non-volatile-matter content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6828:2001

Chất lượng nước. Đánh giá sự phân huỷ sinh học hiếu khí \"hoàn toàn\" các hợp chất hữu cơ trong môi trường nước. Phương pháp phân tích nhu cầu oxy sinh hoá (thử bình kín)

Water quality. Evaluation in an aqueous medium of the \"ultimate\" aerobic biodegradability of organic compounds. Method by analysis of biochemical oxygen demand (closed bottle test)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7999-1:2009

Cầu chảy cao áp. Phần 1: Cầu chảy giới hạn dòng điện

High-voltage fuses. Part 1: Current-limiting fuses

388,000 đ 388,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,394,000 đ