-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13589-8:2023Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 8: Phương pháp đo cảm ứng điện từ Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical survey – Part 8: Electromagnetic induction method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10889:2015Cáp điện - Thử nghiệm trên vỏ ngoài dạng đùn có chức năng bảo vệ đặc biệt. 14 Electric cables - Tests on extruded oversheaths with a special protective function |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10026:2013Chất lượng không khí – Phương pháp xác định hàm lượng mercaptan Standard test method for mercaptan content of the atmosphere |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11825-2:2017Đất, đá quặng thiếc - Phần 2: Xác định hàm lượng bismuth, đồng, chì, kẽm, coban, asen - Phương pháp hấp thụ nguyên tử ngọn lửa axetylen |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11953-2:2017Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 2: Xác định trở lực hô hấp Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 2: Determination of breathing resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6850-2:2001Máy phát thanh sóng cực ngắn (FM). Phần 2: Phương pháp đo các thông số cơ bản FM radio transmitter. Part 2: Methods of measurement for basic parameters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN ISO 9735-1:2003Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (Số hiệu phiên bản cú pháp: 4, Số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 1: Quy tắc cú pháp chung Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 1: Syntax rules common to all parts |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10076:2013Giày dép, Phương pháp thử gót. Độ bền mỏi Footwear. Test methods for heels. Fatigue resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12217:2018Thông tin hướng dẫn về áp dụng các tụ điện, điện trở, cuộn cảm và các bộ lọc hoàn chỉnh cho hử nhiễu điện từ Guidance information on the application of capacitors, resistors, inductors and complete filter units for electromagnetic interference suppression |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7303-1:2009Thiết bị điện y tế. Phần 1: Yêu cầu chung về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu Medical electrical equipment. Part 1: General requirements for basic safety and essential performance |
1,648,000 đ | 1,648,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,470,000 đ | ||||