• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10886:2015

Phép đo điện và quang cho các sản phẩm chiếu sáng rắn

Electrical and photometric measurements of solid lighting products

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 3649:2000

Giấy và cactông. Lấy mẫu để xác định chất lượng trung bình

Paper and board. Sampling to determine average quality

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2190:1977

Vít đầu thấp có khía đuôi khoét lỗ. Kết cấu và kích thước

Screws with thin knurled heads and cup point. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12636-12:2021

Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 12: Quan trắc ra đa thời tiết

Hydro- Meteorological Observations - Part 12: Weather radar observation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11536:2016

Đồ nội thất – Bàn – Xác định độ ổn định

Furniture – Tables – Determination of stability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12709-2-21:2024

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-21: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định ngài đục quả giống Graphotila

Procedure for diagnostic of insect and mite pests – Part 2-21: Particular requirements for diagnostic procedure of fruit moth genus Grapholita

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 8826:2011

Phụ gia hoá học cho bê tông

Chemical admixtures for concrete

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 1450:1986

Gạch rỗng đất sét nung

Hollow clay bricks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 2109:1977

Sản phẩm may mặc. Phương pháp lấy mẫu

Garments. Sampling method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6591-4:2000

Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế. Phần 4: Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần

Infusion equipment for medical use. Part 4: Infusion sets for single use

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 6751:2009

Chất lượng không khí. Định nghĩa và xác định đặc trưng tính năng của hệ thống đo tự động

Air quality. Definition and determination of performance characteristics of an automatic measuring system

164,000 đ 164,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,264,000 đ