-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8187:2009Vật liệu kim loại thiêu kết, trừ hợp kim cứng. Mẫu thử kéo Sintered metal materials, excluding hardmetals. Tensile test pieces |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6610-5:2000Cáp cách điện bằng polyvinyl clorua có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V. Phần 5. Cáp mềm (dây) Polyvinyl chloride insulated cables of rated voltages up to and including 450/750 V. Part 5. Flexible cables (cords) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7699-2-78:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-78: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Cab: nóng ẩm, không đổi Environmental testing - Part 2-78: Tests - Test Cab - Damp heat, steady state |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 11740:2017Phụ kiện dùng trong bê tông – Bu lông neo, bu lông nối và bu lông treo – Yêu cầu kỹ thuật Accessories for used in concrete – Lifting, connecting and hanging anchor – Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 2230:1977Sàng và rây. Lưới đan và lưới đục lỗ. Kích thước lỗ Test sieves. Woven wire cloth and perforated plates. Nominal sizes of apertures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 6615-1:2009Thiết bị đóng cắt dùng cho thiết bị. Phần 1: Yêu cầu chung Switches for appliances. Part 1: General requirements |
692,000 đ | 692,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,142,000 đ |