• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1068:1971

Oxy kỹ thuật

Oxygen technical

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 323:1969

Ký hiệu các đại lượng kỹ thuật thông dụng - Đại lượng nhiệt

Symbol for common technical quantities - Thermal quantities

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9311-8:2012

Thử nghiệm chịu lửa - Các bộ phận công trình xây dựng - Phần 8: Các yêu cầu riêng đối với bộ phận ngăn cách đứng không chịu tải

Fire-resistance tests - Elements of building construction - Part 8: Specific requirements for non-loadbearing vertical separating elements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9205:2012

Cát nghiền cho bê tông và vữa

Crushed sand for concrete and mortar

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9311-7:2012

Thử nghiệm chịu lửa - Các bộ phận công trình xây dựng - Phần 7: Các yêu cầu riêng đối với cột

Fire-resistance tests - Elements of building construction - Part 7: Specific requirements for columns

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13899:2023

Hỗn hợp nhựa – Phương pháp thử vệt hằn bánh xe

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 4195:2012

Đất xây dựng - Phương pháp xác định khối lượng riêng trong phòng thí nghiệm

Soils - Laboratory methods for determination of density

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 14223-2:2024

Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 2: Thiết bị lưu giữ, xếp dỡ và vận chuyển ngoài nhà máy

Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass – Safety requirements – Part 2: Storage, handling and transportation equipment outside the factory

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 6506-2:2009

Sữa và sản phẩm. Xác định hoạt tính phosphataza kiềm. Phần 2: Phương pháp đo huỳnh quang đối với phomat

Milk and milk products. Determination of alkaline phosphatase activity. Part 2: Fluorometric method of cheese

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ