-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-66:2006Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-66: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị gia nhiệt đệm nước Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-66: Particular requirements for water-bed heaters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7567:2006Khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG). Quy tắc giao nhận Liquefied Petroleum Gas (LPG). Handling Principles, Measurement and Calculation |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6704:2008Xăng - Phương pháp xác định hàm lượng chì bằng phổ tia X Gasoline - Determination of lead by X-Ray spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6426:2009Nhiên liệu phản lực tuốc bin hàng không Jet A-1. Yêu cầu kỹ thuật Aviation turbine fuels jet A-1. Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 574,000 đ | ||||