-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6771:2018Phương tiện giao thông đường bộ - Lốp hơi mô tô và xe máy - Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles - Pneumatic tyres for motorcycles and mopeds - Requirements and test methods in type approval |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 12142-18:2017Thép nhiệt luyện, thép hợp kim và thép dễ cắt - Phần 18: Sản phẩm thép sáng bóng Heat treatable steels, alloy steels and free-cutting steels - Part 1: Bright steel products |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6385:2009Thiết bị nghe, nhìn và thiết bị điện tử tương tự. Yêu cầu an toàn Audio, video and similar electronic apparatus. Safety requirements |
744,000 đ | 744,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,172,000 đ |