• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13476-2:2021

Thiết bị audio, video và các thiết bị liên quan – Xác định công suất tiêu thụ – Phần 2: Tín hiệu và phương tiện

Audio, video and related equipment – Determination of power consumption – Part 2: Signals and media

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9316-1:2013

Chai chứa khí. Ren côn 17E và 25E để nối van vào chai chứa khí. Phần 1: Đặc tính kỹ thuật

Gas cylinders. 17E and 25E taper threads for connection of valves to gas cylinders. Part 1: Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3890:2009

Phương tiện phòng cháy và chữa cháy cho nhà và công trình – Trang bị, bố trí, kiểm tra, bảo dưỡng

Fire protection equipments for building and construction – Providing, installation, inspection, maintenance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 6259-3:2003/ SĐ 2:2005

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 3: Hệ thống máy tàu

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 3: Machinery installations

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6385:2009

Thiết bị nghe, nhìn và thiết bị điện tử tương tự. Yêu cầu an toàn

Audio, video and similar electronic apparatus. Safety requirements

744,000 đ 744,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,244,000 đ