-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11990-1:2017Ống kẹp dao (Ống kẹp dao phay chuôi trụ) với vít kẹp chặt dùng cho các dao chuôi trụ có mặt vát – Phần 1: Kích thước của hệ dẫn động chuôi dao Tool chucks (end mill holders) with clamp screws for flatted cylindrical shank tools – Part 1: Dimensions of the driving system of tool shanks |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8333-1:2010Máy đo huyết áp không xâm nhập. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử đối với máy đo không tự động Non-invasive sphygmomanometers. Part 1: Requirements and test methods for non-automated measurement type |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 100:1963Bulông tinh đầu vuông nhỏ có cổ định hướng. Kích thước Small square head fit finished bolts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5709:2009Thép cácbon cán nóng dùng làm kết cấu trong xây dựng. Yêu cầu kỹ thuật Hot-rolled carbon steel for building. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 284,000 đ | ||||