• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12653-2:2019

Phòng cháy chữa cháy - Ống và phụ tùng đường ống CPVC dùng trong hệ thống sprinkler tự động - Phần 2: Phương pháp thử

Fire protection - CPVC pipe and fittings used in automatic sprinkler system - Part 2: Test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 9322:2012

Máy làm đất. Phương pháp đo kích thước tổng thể của máy cùng thiết bị công tác

Earth-moving machinery. Methods of measuring the dimensions of whole machines with their equipment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7571-2:2019

Thép hình cán nóng - Phần 2: Thép góc cạnh không đều

Hot-rolled steel sections - Part 2: Unequal - leg angles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 7390:2008

Túi đựng chất gây mê

Anaesthetic reservoir bags

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 4807:2013

Cà phê nhân hoặc cà phê nguyên liệu. Phân tích cỡ hạt. Phương pháp sàng máy và sàng tay

Green coffee or raw coffee. Size analysis. Manual and machine sieving

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5465-9:2009

 Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 9: Hỗn hợp xơ axetat và xơ triaxetat (phương pháp sử dụng rượu benzylic)

Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 9: Mixtures of acetate and triacetate fibres (method using benzyl alcohol)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5256:1990

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định hàm lượng photpho dễ tiêu

Cultivated soil. Determination of dissolvable available phosphorus content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6812:2001

Đo mô men xoắn và xác định công suất trục truyền động quay bằng kỹ thuật điện trở ứng suất

Measurement of torque and determination of axial drive power by means of a strain gauge technique

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 8077:2009

Thiết bị thu phát trên đường dây thuê bao số không đối xứng (ADSL) 2 và 2+. Yêu cầu kĩ thuật., Thiết bị thu phát trên đường dây thuê bao số không đối xứng (ADSL) 2 và 2+. Yêu cầu kĩ thuật.

Asymmetric digital subcriber line (ADSL) 2 and 2+ transceivers. Technical requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 12708:2019

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất diflubenzuron bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Pesticides – Determination of diflubenzuron content by high performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 8392:2010

Mối nối mềm áp suất cao dùng cho hệ thống khí y tế

High-presure flexible connections for use with medical gas systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 9337:2012

Bê tông nặng. Xác định độ thấm ion clo bằng phương pháp đo điện lượng

Heavy concrete. Method for electrical indication of concrete\'s ability to resist chloride ion penetration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 1908:1976

Đai ốc sáu cạnh cao (tinh). Kết cấu và kích thước

Hexagon thick nuts (finished). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 1562:1974

Nắp ổ lăn - Nắp thủng thấp có vòng bít, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks - Low end caps with seal for diameters from 47 mm till 100 mm - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 12636-3:2019

Quan trắc khí tượng thủy văn - Phần 3: Quan trắc hải vân

Hydro-meteorological observations - Part 3: Marine observations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 7699-2-70:2013

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-70: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Xb: Độ mài mòn của nhãn và chữ do cọ xát của ngón tay và bàn tay

Environmental testing. Part 2-70: Tests. Test Xb: Abrasion of markings and letterings caused by rubbing of fingers and hands

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 5465-8:2009

Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 8: Hỗn hợp xơ axetat và xơ triaxetat (phương pháp sử dụng axeton)

Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 8: Mixtures of acetate and triacetate fibres (method using acetone)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,650,000 đ