• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7491:2005

Ecgônômi. Bố trí bàn ghế học sinh trong phòng học

Ergonomics. Arrangement of desks and chairs in a classroom

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7857-3:2008

Bảo quản ngũ cốc và đậu đỗ. Phần 3: kiểm soát sự xâm nhập của dịch hại

Storage of cereals and pulses. Part 3: Control of attack by pests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 386:1970

Mẫu đúc. Độ nghiêng thoát khuôn

Casting patterns. Cones of mould

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4150:2009

Ferosilic, Ferosilicomangan và Ferosilicocrom. Xác định hàm lượng Silic. Phương pháp trọng lượng

Ferrosilicon, ferrosilicomanganese and ferrosilicochromium. Determination of silicon content. Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ