-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9285:2018Phân bón – Xác định hàm lượng magie tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Fertilizers – Determination of total magnesium content by flame atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13057-7:2020Công nghệ thông tin - Mạng cảm biến: Kiến trúc tham chiếu mạng cảm biến (SNRA) - Phần 7: Các hướng dẫn khả năng liên tác Information technology — Sensor networks: Sensor Network Reference Architecture (SNRA) — Part 7: Interoperability guidelines |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10730:2015Sản phẩm cacao. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp chiết soxhlet Cacao products. Determination of fat content. Soxhlet extraction method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6466:1998Phụ gia thực phẩm. Chất tạo ngọt. Siro socbitol Food additive. Sorbitoal syrup |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7835-Z08:2016Vật liệu dệt – Phương pháp xác định độ bền màu – Phần Z08: Xác định độ hòa tan và độ ổn định dung dịch của thuốc nhuộm hoạt tính khi có mặt chất điện phân Textiles – Tests for colour fastness – Part Z08: Determination of solubility and solution stability of reactive dyes in the presence of electrolytes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6852-1:2008Động cơ đốt trong. Đo chất thải. Phần 1: Đo trên băng thử các chất thải khí và hạt Reciprocating internal combustion engines. Exhaust emission measurement. Part 1: Test-bed measurement of gaseous and particulate exhaust emissions |
576,000 đ | 576,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10041-12:2015Vật liệu dệt. Phương pháp pháp thử cho vải không dệt. Phần 12: Độ thấm hút yêu cầu. 20 Textiles -- Test methods for nonwovens -- Part 12: Demand absorbency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7943:2008An toàn bức xạ. Thiết bị dùng trong chụp ảnh gamma công nghiệp. Quy định kỹ thuật đối với tính năng, thiết kế và các phép thử nghiệm Radiation protection. Apparatus for industrial gamma radiography. Specifications for performance, design and tests |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,140,000 đ | ||||