-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14384:2025Thạch cao và sản phẩm thạch cao – Phương pháp phân tích hóa học Gypsum and Gypsum Products – Test methods for chemical analysis |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4004:1985Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Trang thiết bị Code of practice for grading and building steel coves sea-going ships. Equipment |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4319:2012Nhà và công trình công cộng - Nguyên tắc cơ bản để thiết kế Public Buildings - Basic rules for design |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4010:1985Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Các máy Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Machines |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9056:2011Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện-hybrid. Hướng dẫn về đo độ cân bằng điện tích. Hybrid-electric road vehicles. Guidelines for charge balance measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5346:1991Kỹ thuật an toàn nồi hơi và nồi nước nóng. Yêu cầu chung đối với việc tính độ bền Boilers. General requirements for calculation of stability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7890:2008Vật liệu chịu lửa kiềm tính. Phương pháp xác định hàm lượng magiê oxit (MgO) Refractory materials. Test methods for determination of magnesium oxide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||