-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4849:1989Đỗ tương. Yêu cầu kỹ thuật Soya-bean. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5060:1990Công trình thủy lợi. Các quy định chủ yếu , thiết kế Hydraulic works. Basic design regulations |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5224:1990Cốc. Phân tích cỡ hạt (kích thước danh nghĩa không lớn hơn 20mm) Coke (nominal top size not greater than 20mm). Size analysis |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7869:2008Dẫn xuất dầu và mỡ. Este metyl axit béo (FAME). Xác định chỉ số iôt Fat and oil derivatives. Fatty acid methyl esters (FAME). Determination of iodine value |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||