-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8356:2010Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) – Xác định áp suất hơi (Phương pháp LPG) Standard test method for gage vapor pressure of liquefied petroleum (LP) gases (LP-gas method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14472-11:2025Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Kiểm tra chấp nhận – Phần 11: Phương pháp chung để kiểm tra chấp nhận Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 11: General acceptance inspection methods |
340,000 đ | 340,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14450-3:2025Hệ thống truyền công suất không dây (WPT) dùng cho xe điện – Phần 3: Yêu cầu cụ thể đối với hệ thống truyền công suất không dây sử dụng trường từ Electric vehicle wireless power transfer (WPT) systems – Part 3: Specific requirements for magnetic field wireless power transfer systems |
484,000 đ | 484,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14464-1:2025Hệ thống giám sát bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn giao thông đường bộ – Phần 1: Thiết bị giám sát – Yêu cầu kỹ thuật cơ bản Road traffic security, order and safety monitoring system - Part 1: Monitoring devices – Basic technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5783:1994Vật liệu dệt. Sợi. Phương pháp lấy mẫu Textiles. Yarn. Methods of sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14450-2:2025Hệ thống truyền công suất không dây (WPT) dùng cho xe điện – Phần 2: Yêu cầu cụ thể đối với truyền thông và hoạt động của hệ thống truyền công suất không dây sử dụng trường từ Electric vehicle wireless power transfer (WPT) systems – Part 2: Specific requirements for MF-WPT system communication and activities |
424,000 đ | 424,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7848-4:2008Bột mì (Triticum Aestivum L.). Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 4: Xác định đặc tính lưu biến bằng alveorigraph Wheat flour. Physical characteristics of doughs. Part 4: Determination of rheological properties using an avelorigraph |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,698,000 đ | ||||