-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2658:1978Nước uống - Phương pháp xác định hàm lượng nitrit Drinking water - Determination of nitrate content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7249:2008Tiêu chuẩn thực hành đo liều áp dụng cho thiết bị chiếu xạ chùm tia điện tử và tia X (bức xạ hãm) dùng để xử lý thực phẩm Practice for dosimetry in electron beam and X-ray (bremsstrahlung) irradiation facilities for food processing |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7563-10:2008Xử lý dữ liệu. Từ vựng. Phần 10: Kỹ thuật và phương tiện điều hành Data processing. Vocabulary. Part 10: Operating techniques and facilities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7848-1:2008Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 1: Xác định đặc tính hút nước và đặc tính lưu biến bằng fanrinograph Wheat flour. Physical characteristics of doughs. Part 1: Determination of water absorption and rheological properties using a farinograph |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7360:2008Phương tiện giao thông đường bộ. Hệ thống phanh khí nén của rơ moóc, sơ mi rơ moóc, bao gồm cả các hệ thống phanh điều khiển điện tử. Quy trình thử Road vehicles. Compressed air braking systems for towed vehicles including those with electronic braking control functions. Test procedures |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 792,000 đ | ||||