• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1711:1985

Động cơ ô tô. ống lót hợp kim trắng của trục cam. Yêu cầu kỹ thuật

Automobile engines. White alloy liners of cam shafts. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10240:2013

Muối (natri clorua) dùng trong công nghiệp. Xác định chất không tan trong nước hoặc trong axit và chuẩn bị các dung dịch chính dùng cho các phép xác định khác.

Sodium chloride for industrial use. Determination of matter insoluble in water or in acid and preparation of principal solutions for other determinations

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12296:2018

Điều tra, đánh giá địa chất môi trường- Phương pháp xác định hoạt độ phóng xạ trên máy phổ gama phân giải cao

Investigation, assessment of enviromental geology - Determination of the activity concentration (226 Ra, 232Th, 40K) by high resolution gamma-ray spectrometry

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 10173-3:2013

Palét nâng chuyển xếp dỡ hàng hóa - Palét phẳng - Phần 3: Tải trọng làm việc lớn nhất. 17

Pallets for materials handling -- Flat pallets -- Part 3: Maximum working loads

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11498:2016

Phương tiện giao thông đường bộ – Cốc bít và vòng bít đàn hồi cho xy lanh của hệ thống phanh thủy lực sử dụng dầu phanh có gốc không từ dầu mỏ (nhiệt độ làm việc lớn nhất 120 °C)

Road vehicles – Elastomeric cups and seals for cylinders for hydraulic braking systems using a non– petroleum base hydraulic brake fluid (Service temperature 120 degrees C max.)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 11530:2016

Dây xơ polyamit – Cấu tạo dây bện hai lớp.

Polyamide fibre ropes – Double braid construction

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12283:2018

Thảm trải sàn dệt máy – Xác định độ dày

Machine-made textile floor coverings – Determination of thickness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5014:1989

Ferotitan. Mác và yêu cầu kỹ thuật

Ferrotitanium. Marks and technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 10230:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ kết dính với kim loại - Phương pháp hai đĩa

Rubber, vulcanized or thermoplastic -Determination of adhesion to metal - Two-plate method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 1727:1985

Động cơ điezen và động cơ ga. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật

Diesel and gas engines. Cam shafts. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 7394-1:2008

Bao gói trang thiết bị y tế đã tiệt khuẩn. Phần 1: Yêu cầu đối với vật liệu, hệ thống bảo vệ vô khuẩn và hệ thống bao gói

Packaging for terminally sterilized medical devices. Part 1: Requirements for materials, sterile barrier systems and packaging systems

164,000 đ 164,000 đ Xóa
12

TCVN 7306:2008

Ống poly(vinyl clorua) không hoá dẻo (PVC-U). Độ bền chịu diclometan ở nhiệt độ quy định (DCMT). Phương pháp thử

Unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U) pipes. Dichloromethane resistance at specified temperature (DCMT). Test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,114,000 đ