-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5609:1991Chè. Nguyên tắc nghiệm thu và phương pháp lấy mẫu Tea. Rules of acceptance and method of samling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5436:2006Sản phẩm sứ vệ sinh - Phương pháp thử Sanitary ceramic articles - Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2797:1978Calip nút hai phía có đầu đo bằng hợp kim cứng đường kính từ 1 đến 6 mm. Kết cấu và kích thước Double-end plug gauges with cemented carbide inserts of diameters from 1 to 6mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14252:2024Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chứng minh công bố cảm quan và công bố đối với sản phẩm tiêu dùng Sensory analysis – Guidance on substantiation for sensory and consumer product claims |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7068-3:2008Giấy và các tông. Lão hoá nhân tạo. Phần 3: Xử lý nhiệt trong điều kiện ẩm ở nhiệt độ 80 độ C và độ ẩm tương đối 65% Paper and board. Accelerated ageing. Part 3: Moist heat treatment at 80 degrees C and 65% relative humidity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3164:1979Các chất độc hại. Phân loại và những yêu cầu chung về an toàn Toxious substances. Classification and general safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5234:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E03:Độ bền màu với nước được khử trùng bằng clo (nước bể bơi) Textiles. Tests for colour fastness. Part E03: Colour fastness to chlorinated water (swimming-pool water) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14576:2025Ứng dụng đường sắt – Lớp phủ cho các phương tiện giao thông đường sắt chở khách Railway applications – Coating of passenger rail vehicles |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7072:2008Bột giấy. Xác định độ nhớt giới hạn bằng dung dịch đồng etylendiamin (CED) Pulps. Determination of limiting viscosity number in cupri-ethylenediamine (CED) solution |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 978,000 đ | ||||