-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2595:1978Phụ tùng đường ống tàu thủy. Van xoay nối bích. Kích thước cơ bản Fittings and appliances for marine pipe systems. Flanged cock valves. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2593:1978Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van một chiều nối bích bằng thép. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast steel flanged non-return valves. Basic dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6682:2008Khói thuốc lá trong môi trường. Xác định nicotin và 3-etenylpyridin pha hơi trong không khí. Phương pháp sắc ký khí Environmental tobacco smoke. Determination of vapour phase nicotine and 3-ethenylpyridine in air. Gas-chromatographic method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6627-1:2008Máy điện quay - Phần 1: Thông số đặc trưng và tính năng Rotating electrical machines - Part 1: Rating and performance |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2609:1978Kính bảo hộ lao động. Phân loại Eye protectors. Classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6680:2008Thuốc lá điếu. Xác định tổng hàm lượng chất hạt và chất hạt khô không chứa nicotin bằng máy hút thuốc phân tích thông thường Cigarettes. Determination of total and nicotine-free dry particulate matter using a routine analytical smoking machine |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6684:2008Thuốc lá điếu. Lấy mẫu Cigarettes. Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 846,000 đ | ||||