-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 20121:2015Hệ thống quản lý sự kiện bền vững - Các yêu cầu Event sustainability management systems - Requirements with guidance for use |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 188:1966Đồ hộp thịt. Thịt lợn hấp Canned meat. Stewed pork |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3220:1979Đồ hộp sữa. Danh mục các chỉ tiêu chất lượng Canned milk -The momenclature of indexes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 14093:2025Cơ chế tài chính cho việc thích ứng với biến đổi khí hậu của địa phương – Các khoản tài trợ để chống chịu khí hậu dựa trên kết quả hoạt động – Các yêu cầu và hướng dẫn Mechanism for financing local adaptation to climate change – Performance-based climate resilience grants – Requirements and guidelines |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13954:2024Thử nghiệm phản ứng với lửa – Xác định tốc độ mất khối lượng Reaction to fire tests – Mass loss measurement |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1864:1976Giấy và cactông. Phương pháp xác định hàm lượng tro Paper and board. Determination of ash content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8187:2009Vật liệu kim loại thiêu kết, trừ hợp kim cứng. Mẫu thử kéo Sintered metal materials, excluding hardmetals. Tensile test pieces |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7406:2004Bánh ngọt không kem. Yêu cầu kỹ thuật Non-cream sweet cake. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11244-6:2015Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại. Thử quy trình hàn. Phần 6: Hàn hồ quang và hàn khí đồng và các hợp kim đồng. 31 Specification and qualification of welding procedures for metallic materials -- Welding procedure test -- Part 6: Arc and gas welding of copper and its alloys |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6614-2-1:2008Phương pháp thử nghiệm chung đối với vật liệu cách điện và vật liệu làm vỏ bọc của cáp điện và cáp quang. Phần 2-1: Phương pháp quy định cho hợp chất đàn hồi. Thử nghiệm tính kháng ôzôn, thử nghiệm kéo dãn trong lò nhiệt và thử nghiệm ngâm trong dầu khoáng Common test methods for insulating and sheathing materials of electric cables and optical cables. Part 2-1: Methods specific to elastomeric compounds. Ozone resistance, hot set and mineral oil immersion tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,262,000 đ | ||||