-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10750:2015Thuốc bảo quản gỗ. Quy trình thuần thục nhanh gỗ đã xử lý thuốc bảo quản trước khi thử nghiệm sinh học. Phương pháp bay hơi. 8 Wood preservatives. Accelerated ageing of treated wood prior to biological testing. Evaporative egeing procedure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7675-52:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 52: Sợi dây đồng tròn bọc dải băng polyimide thơm (aramid), chỉ số nhiệt độ 220 Specifications for particular types of winding wires - Part 52: Aromatic polyamide (aramid) tape wrapped round copper wire, temperature index 220 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8785-9:2011Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại. Phương pháp thử trong điều kiện tự nhiên. Phần 9: Xác định độ đứt gãy Paint and coating for metal protection. Method of tests. Exposed to weathering conditions. Part 9: Degree of cracking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9014:2011Sơn Epoxy Epoxy paint |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11685:2016Kết cẫu gỗ – Phương pháp thử – Độ bền bắt vít Timber structures – Test methods – Torsional resistance of driving in screws |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6466:2008Phụ gia thực phẩm. Xirô sorbitol Food additive. Sorbitol syryp |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||