-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6391:2008Cá đóng hộp Canned finfish |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13892-3:2023Phương tiện giao thông đường sắt – Phương pháp đo và sai số kích thước toa xe hàng – Phần 3: Toa xe hàng có 2 bộ trục bánh |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 15:2008Sơ đồ động. Ký hiệu quy ước Kinematic diagrams. Graphical symbols |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12705-8:2021Sơn và vecni – Bảo vệ chống ăn mòn kết cấu thép bằng các hệ sơn bảo vệ – Phần 8: Xây dựng các yêu cầu kỹ thuật cho công tác sơn mới và bảo trì Paints and varnishes - Corrosion protection of steel structures by protective paint systems - Part 8: Development of specifications for new work and maintenance |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12705-3:2021Sơn và vecni – Bảo vệ chống ăn mòn kết cấu thép bằng các hệ sơn bảo vệ – Phần 3: Các lưu ý trong thiết kế Paints and varnishes - Corrosion protection of steel structures by protective paint systems - Part 3: Design considerations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13865:2023Chất dẻo – Thanh định hình (profile) polyvinyl clorua (PVC) – Xác định ngoại quan sau khi phơi nhiệt ở 150 oC Plastics - Poly(vinyl chloride) (PVC) based profiles - Determination of the appearance after exposure at 150 °C |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10517-5:2014Sơn và vecni - Xác định độ bền với chất lỏng - Phần 5: Phương pháp tủ sấy gradient nhiệt độ Paints and varnishes - Determination of resistance to liquids - Part 5: Temperature-gradient oven method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6461:2008Phụ gia thực phẩm. Clorophyl Food additive. Chlorophylls |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 626,000 đ | ||||