-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2064:1977Tôm đông lạnh (ứơp đông). Yêu cầu kỹ thuật Frozen shrimps. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8686-7:2011Thuốc thú y - Phần 7:Tiamulin 10 % dạng tiêm Veterinary drugs - Part 7: Injectable tiamulin 10 % |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7941:2008Máy đo hạt nhân. Máy đo được thiết kế để lắp đặt cố định Radionuclide gauges. Gauges designed for permanent installation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10409:2014Khô dầu – Xác định hàm lượng tro tổng số Oilseed residues -- Determination of total ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2029:1977Lò xo xoắn trụ nén loại III cấp 2 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản Cylindrical helical compression springs of class III and of grade 2 made of round steel wire. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6022:2008Chất lỏng dầu mỏ. Lấy mẫu tự động trong đường ống Petroleum liquids. Automatic pipeline sampling |
324,000 đ | 324,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 674,000 đ | ||||