• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5603:2008

Quy phạm thực hành về những nguyên tắc chung đối với vệ sinh thực phẩm

Code of practice - General principles of food hygiene

172,000 đ 172,000 đ Xóa
2

TCVN 2106:2007

Vật liệu dệt. Ký hiệu trên nhãn hướng dẫn sử dụng

Textiles. Care labelling code using symbols

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 13767:2023

Sản phẩm thủy sản – Nhuyễn thể hai mảnh vỏ đông lạnh

Frozen bivalve molluscs

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7802-5:2008

Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 5: Các bộ phận nối có cổng tự đóng và tự khoá

Personal fall-arrest systems. Part 5: Connectors with self-closing and self-locking gates

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3805:1983

Natri hydroxit kỹ thuật. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản

Sodium hydroxide technical. Packaging, marking, transportation and storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5887-3:2008

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Knoop. Phần 3: Hiệu chuẩn tấm chuẩn

Metallic materials. Knoop hardness test. Part 3: Calibration of reference blocks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 622,000 đ