• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1665:1975

Quặng sắt - Phương pháp xác định hàm lượng đồng

Method for determination of mass loss after ignition

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8346:2010

Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định thuốc bảo vệ thực vật nhóm clo hữu cơ và polyclobiphenyl. Phương pháp sắc ký khí

Fish and fishery products. Determination of organochlorine pesticides and polychlorobiphenyls. Method using gas chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5699-2-73:2013

Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-73: Yêu cầu cụ thể đối với bộ gia nhiệt ngâm cố định trong nước. 15

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-73: Particular requirements for fixed immersion heater

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11620-2:2016

Giấy và các tông – Xác định khả năng chống thấm dầu mỡ – Phần 2: Phép thử tính chống thấm bề mặt.

Paper and board – Determination of grease resistance – Part 2: Surface repellency test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6896:2001

Các tông. Xác định độ bền nén vòng

Board. Determination of ring crush

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9967:2013

Chất béo sữa. Xác định trị số Peroxit

Milk fat. Determination of peroxide value

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5344:1991

Thép và hợp kim chịu ăn mòn. Phương pháp xác định độ bền chịu ăn mòn sâu vào các tinh thể

Corrosion-resistant steels and alloys. Determination of intergranular corrosion resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 11630:2016

Bao bì – Phương pháp lấy mẫu bao rỗng để thử

Packaging – Sacks – Method of sampling empty sacks for testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 4995:2008

Ngũ cốc. Thuật ngữ và định nghĩa

Cereals. Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ