-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6056:1995Công nghệ thông tin. Bộ mã chuẩn 16-bit chữ Nôm dùng trong trao đổi thông tin. Chữ Nôm Hán Information technology. Nom 16-bit standard code for information interchange. Han Nom character |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11604:2016Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng nitơ tổng số bằng cách đốt cháy theo nguyên tắc Dumas và tính hàm lượng protein thô Meat and meat products – Determination of the total nitrogen content by combustion according to the Dumas principle and calculation of the crude protein content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11198-1:2015Thẻ mạch tích hợp EMV cho hệ thống thanh toán. Đặc tả ứng dụng thanh toán chung. Phần 1: Tổng quát. 38 EMV integrated circuit card for payment systems. Common payment application specification. Part 1: General |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4995:2008Ngũ cốc. Thuật ngữ và định nghĩa Cereals. Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 586,000 đ | ||||