-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6402:1998Sữa và các sản phẩm sữa. Phát hiện Salmonella (Phương pháp chuẩn) Milk and milk products. Detection of Salmonella (Reference method) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7400:2010Bơ. Butter. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6400:1998Sữa và các sản phẩm sữa. Hướng dẫn lấy mẫu Milk and products. Guidance on sampling |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN ISO 14001:1998Hệ thống quản lý môi trường. Quy định và hướng dẫn sử dụng Environmental management systems. Specification with guidance for use |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 6846:2007Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng Escherichia coli giả định. Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection and enumeration of presumptive Escherichia coli. Most probable number technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 4359:1986Bột mì. Yêu cầu kỹ thuật Wheat flour. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 4359:2008Bột mì Wheat flour |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 718,000 đ |