-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6329:2008Đường và sản phẩm đường. Xác định sulfit bằng phương pháp so màu rosanilin Sugar and sugar products. The determination of sulfite by the rosaniline colorimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4369:2008Ổ lăn. Khe hở hướng kính bên trong Rolling bearings. Radial internal clearance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4279-2:2008Máy công cụ. Kích thước và kiểm hình học cho mâm cặp tự định tâm có chấu cặp. Phần 2: Mâm cặp vận hành bằng máy có chấu dạng rãnh và then Machine tools. Dimensions and geometric tests for self-centring chucks with two-piece jaws. Part 2: Power-operated chucks with tongue and groove type jaws |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||