• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4981:1989

Mảnh hợp kim cứng dạng GA và HA. Kích thước

Hard alloy cutting inserts GA and HA forms. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13419:2021

Yêu cầu kỹ thuật đối với chiếu sáng đường hầm dành cho giao thông đường bộ

Technical requirements for lighting of tunnels for road traffic

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 4988:1989

Cân không tự động. Yêu cầu đo lường

Non-automatic scales. Metrological requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4216:1986

Mối ghép then bằng dẫn hướng được cố định vào trục. Kích thước, dung sai và lắp ghép

Prismatic sliding key joints fixed on shafts. Dimensions, tolerances and fits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10663:2014

Muối (natri clorua) – Xác định các anion – Phương pháp sắc ký ion hiệu năng cao (HPIC)

Sodium chloride - Determination of anions - High performance ion chromatographic (HPIC) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4109:1985

Thước vặn đo ngoài. Thước đo chiều dày ống. Kích thước cơ bản

Outside micrometers. Tube thickness micrometers. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4175-1:2008

Ổ lăn. Dung sai. Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa

Rolling bearings. Tolerances. Part 1: Terms and definitions

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ