-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12208:2018Cốt liệu cho bê tông cản xạ Aggregates for radiation-shielding concrete |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4698:1989Quạt điện. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Electric fans. Nomenclature of quality characteristic |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3172:2008Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định lưu huỳnh bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia-x Petroleum and petroleum products. Determination of sulfur by energy-dispersive X-ray fluorescence spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||