-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8177:2009Sữa chua. Định lượng các vi sinh vật đặc trưng. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 37 độ C Yogurt. Enumeration of characteristic microorganisms. Colony-count technique at 37 độ C |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10082:2013Giày dép. Phương pháp thử pho hậu và pho mũi. Độ tính cơ học Footwear. Test methods for stiffeners and toepuffs. Mechanical characteristics |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3796:1983Natri hydroxit kỹ thuật. Phương pháp xác định hàm lượng natri clorua Sodium hydroxide technical - Method of test for sodium chloride content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11853:2017Ứng dụng đường sắt - Hệ thống lắp đặt điện cố định - Mạch tiếp xúc trên không dùng cho sức kéo điện Railway applications - Fixed installations - Electric traction overhead contact lines |
464,000 đ | 464,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12799:2019Lưu chất hydrocacbon nhẹ được làm lạnh – Lấy mẫu khí thiên nhiên hóa lỏng – Phương pháp liên tục và gián đoạn Refrigenated light hydrocarbon fluids – Sampling of liquefied natural gas – Continuous and intermittent methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3172:2008Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định lưu huỳnh bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia-x Petroleum and petroleum products. Determination of sulfur by energy-dispersive X-ray fluorescence spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,014,000 đ | ||||