-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4777:1989Quặng và quặng tinh kim loại mầu. Phương pháp phân tích rây và phân tích sàng xác định thành phần độ hạt Ores and concentrates of non-ferrous metals. Method of sieve and sedimentary analysis for determination of particle size |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9274:2012Sơn tín hiệu giao thông. Phương pháp đo hệ số phát sáng dưới ánh sáng khuếch tán bằng phản xạ kế cầm tay Standard Test Method for Measurement of the Luminance Coefficient Under Diffuse Illumination of Pavement Marking Materials Using a Portable Reflectometer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3228-2:2000Cactông. Xác định độ chịu bục Board. Determination of bursting strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1763:2008Nước tương Soy sauce |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||