-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11486:2016Malt – Xác định cỡ hạt Malt – Determination of the particle size distribution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11629-1:2016Bao bì – Điều hòa để thử – Phần 1: Bao giấy Packaging – Sacks – Conditioning for testing – Part 1: Paper sacks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11461:2016Hướng dẫn việc chuẩn bị nội bộ vật liệu kiểm soát chất lượng (QCM) Guidance for the in– house preparation of quality control materials (QCMs) |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11451:2016Bột cà ri – Các yêu cầu Curry Powder – Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1693:2008Than đá. Lấy mẫu thủ công Hard coal and coke. Manual sampling |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 788,000 đ | ||||