-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6259-11:2003/SĐ 2:2005Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 11: Mạn khô Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 11: Load line |
1,044,000 đ | 1,044,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12683-9:2019Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 9: Yêu cầu trong công trình giếng nông Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 9: Requiremetns in shallow well works |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9680:2013Ớt paprika dạng bột. Xác định hàm lượng chất màu tự nhiên tổng số Ground (powdered) paprika. Determination of total natural colouring matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12709-2-31:2025Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-31: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định sâu cuốn lá ăn tạp Platynota stultana Walsingham Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-3 1: Particular requirements for diagnostic procedure of omnivorous leaf roller Platynota stultana Walsingham |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8679:2011Mắm tôm Shrimp paste |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7693:2007Bánh răng. Kiểm tra màu bề mặt tẩm thực sau khi đánh bóng Gears. Surface temper etch inspection after grinding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9659:2013Sữa bột. Đánh giá cường độ xử lý nhiệt. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Dried milk. Assessment of heat treatment intensity. Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6412:1998Giày ủng chuyên dụng. Xác định khả năng chống trượt Footwear for professional use. Determination of slip resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7809:2007Tỏi tây khô. Các yêu cầu Dehydrated garlic (Allium sativum L.). Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,644,000 đ | ||||