• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6090-2:2013

Cao su chưa lưu hóa - Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt - Phần 2: Xác định các đặc tính tiền lưu hóa

Rubber, unvulcanized -- Determinations using a shearing-disc viscometer -- Part 2: Determination of pre-vulcanization characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7564:2007

Đánh giá sự phù hợp. Quy phạm thực hành tốt,

Conformity assessment. Code of good practice

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2582:1978

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van ngắt nối bích bằng đồng thanh hoặc đồng thau đúc. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast brass and bronze flanged stop valves. Basic dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7694:2007

Dao phay lăn răng kiểu trục vít liền khối có khóa hãm hoặc rãnh then dọc trục, mô đun từ 0,5 đến 40. Kích thước danh nghĩa

Solid (monobloc) gear hobs with tenon drive or axial keyway, 0, 5 to 40 module. Nominal dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6148-1:2003

Ống nhựa nhiệt dẻo. Sự thay đổi kích thước theo chiều dọc. Phần 1: Phương pháp xác định

Thermoplastics pipes. Longitudinal reversion. Part 1: Determination methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7808:2007

Hành tây khô. Các yêu cầu

Dehydrated onion (Allium cepa Linnaeus). Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ