-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 12232-2:2019An toàn của môđun quang điện (PV) – Phần 2: Yêu cầu thử nghiệm Photovoltaic (PV) modules safety qualification – Part 2: Requirements for testing |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 4553:2009Thống kê ứng dụng. Ước lượng và khoảng tin cậy đối với tham số của phân bố Poisson Applied statistics – Estimation and confidence of intervals for parameters of Poisson distribution |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 8006-4:2013Giải thích các dữ liệu thống kê. Phần 4: Phát hiện và xử lý các giá trị bất thường Statistical interpretation of data. Part 4: Detection and treatment of outliers |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 9946-2:2013Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng hệ thống lấy mẫu chấp nhận để kiểm tra các cá thể đơn chiếc trong lô - Phần 2: Lấy mẫu định tính Guidance on the selection and usage of acceptance sampling systems for inspection of discrete items in lots -- Part 2: Sampling by attributes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 9598:2013Hiệu chuẩn tuyến tính sử dụng mẫu chuẩn Linear calibration using reference materials |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 9944-4:2013Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình - Năng lực và hiệu năng - Phần 4: Ước lượng năng lực quá trình và đo hiệu năng Statistical methods in process management -- Capability and performance -- Part 4: Process capability estimates and performance measures |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 8243-2:2009Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định lượng. Phần 2: Quy định chung đối với phương án lấy mẫu một lần xác định theo giới hạn chất lượng chấp nhận (AQL) để kiểm tra từng lô có các đặc trưng chất lượng độc lập Sampling procedures for inspection by variables -- Part 2: General specification for single sampling plans indexed by acceptance quality limit (AQL) for lot-by-lot inspection of independent quality characteristics |
384,000 đ | 384,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 9944-1:2013Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình - Năng lực và hiệu năng - Phần 1: Nguyên tắc chung và khái niệm Statistical methods in process management -- Capability and performance -- Part 1: General principles and concepts |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 12230:2019Bộ nghịch lưu quang điện nối lưới – Quy trình thử nghiệm dùng cho các phép đo khả năng bỏ qua điện áp thấp Utility-interconnected photovoltaic inverters – Test procedure for low voltage ride-through measurements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 9597-1:2013Phương pháp thống kê. Hướng dẫn đánh giá sự phù hợp với yêu cầu quy định. Phần 1: Nguyên tắc chung Statistical methods. Guidelines for the evaluation of conformity with specified requirements. Part 1: General principles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 9946-1:2013Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng hệ thống lấy mẫu chấp nhận để kiểm tra các cá thể đơn chiếc trong lô - Phần 1: Lấy mẫu chấp nhận Guidance on the selection and usage of acceptance sampling systems for inspection of discrete items in lots -- Part 1: Acceptance sampling |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 6781:2000Môđun quang điện silic tinh thể dùng trên mặt đất. Chất lượng thiết kế và thử nghiệm điển hình Crystalline silicon terrestrial photovoltaic (PV) modules. Design qualification anf type approval |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 9600:2013Lấy mẫu ngẫu nhiên và quy trình ngẫu nhiên hóa Random sampling and randomization procedures |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 6781-1-1:2017Môđun quang điện (PV) mặt đất – Chất lượng thiết kế và phê duyệt kiểu – Phần 1-1: Yêu cầu cụ thể đối với thử nghiệm môđun quang điện (PV) tinh thể silic Terrestrial photovoltaic (PV) modules - Design qualification and type approval - Part 1-1: Special requirements for testing of crystalline silicon photovoltaic (PV) modules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 9945-3:2013Biểu đồ kiểm soát - Phần 3: Biểu đồ kiểm soát chấp nhận Control charts -- Part 3: Acceptance control charts |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
16 |
TCVN 10432-2:2014Hướng dẫn thực hiện kiểm soát thống kê quá trình (SPC) - Phần 2: Danh mục các công cụ và kỹ thuật Guidelines for implementation of statistical process control (SPC) - Part 2: Catalogue of tools and techniques |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
17 |
TCVN 9944-3:2013Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình - Năng lực và hiệu năng - Phần 3: Nghiên cứu hiệu năng máy đối với dữ liệu đo được trên bộ phận riêng biệt Statistical methods in process management -- Capability and performance -- Part 3: Machine performance studies for measured data on discrete parts |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
18 |
TCVN 11855-1:2017Hệ thống quang điện (PV) – Yêu cầu thử nghiệm, tài liệu và bảo trì – Phần 1: Hệ thống nối lưới – Tài liệu, thử nghiệm nghiệm thu và kiểm tra Photovoltaic (PV) systems - Requirements for testing, documentation and maintenance - Part 1: Grid connected systems - Documentation, commissioning tests and inspection |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
19 |
TCVN 4548:2009Thống kê ứng dụng. Loại bỏ các giá trị bất thường Applied statistics – Rejection of outlliers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
20 |
TCVN 9599:2013Phương pháp thống kê. Thống kê hiệu năng và năng lực quá trình đối với các đặc trưng chất lượng đo được Statistical methods. Process performance and capability statistics for measured quality characteristics |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
21 |
TCVN 8006-7:2013Giải thích các dữ liệu thống kê. Phần 7: Trung vị. Ước lượng và khoảng tin cậy Statistical interpretation of data. Part 7: Median. Estimation and confidence intervals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
22 |
TCVN 9944-2:2013Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình - Năng lực và hiệu năng - Phần 2: Năng lực và hiệu năng quá trình của mô hình quá trình phụ thuộc thời gian Statistical methods in process management -- Capability and performance -- Part 2: Process capability and performance of time-dependent process models |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
23 |
TCVN 7790-1:2007Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính. Phần 1: Chương trình lấy mẫu được xác định theo giới hạn chất lượng chấp nhận (AQL) để kiểm tra từng lô Sampling procedures for inspection by attributes. Part 1: Sampling schemes indexed by acceptance quality limit (AQL) for lot-by-lot inspection |
392,000 đ | 392,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 4,300,000 đ |