-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4842:1989Rau. Tên gọi. Danh mục đầu Vegetables. Nomenclature. First list |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7773-1:2007Phương tiện giao thông đường bộ và động cơ đốt trong. Từ vựng về bộ lọc. Phần 1: Định nghĩa về các bộ lọc và các thành phần của bộ lọc Road vehicles and internal combustion engines. Filter vocabulary. Part 1: Definitions of filters and filter components |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 150,000 đ |