-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 255:1995Than và cốc. Xác định cacbon và hydro. Phương pháp đốt ở nhiệt độ cao Coal and coke. Determination of carbon and hydrogen contents. High temperature combustion method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6852-6:2002Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo sự phát thải. Phần 6: Báo cáo kết quả đo và thử Reciprocating internal combustion engines. Exhaust emission measurement. Part 6: Report of measuring results and test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6284-4:1997Thép cốt bê tông dự ứng lực. Phần 4: Dảnh Steel for the prestressing of concrete. Part 4: Strand |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 255:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định cacbon và hydro. Phương pháp đốt ở nhiệt độ cao Solid mineral fuels. Determination of carbon and hydrogen. High temperature combustion method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12714-5:2020Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 5: Trám trắng Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 5: Canarium album Raeusch |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7496:2005Bitum. Phương pháp xác định độ kéo dài Bitumen. Test method for ductility |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7144-3:2002Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 3: Các phép đo thử Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 3: Test measurements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8814:2011Hạt giống dưa chuột lai – Yêu cầu kỹ thuật Hybrid cucumber seeds – Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12849-3:2020Kỹ thuật hệ thống và phần mềm - Kiểm thử phần mềm - Phần 3: Tài liệu kiểm thử Software and systems engineering — Software testing — Part 3: Test documentation |
496,000 đ | 496,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12678-9:2020Thiết bị quang điện – Phần 9: Yêu cầu về tính năng của bộ mô phỏng mặt trời Photovoltaic devices – Part 9: Solar simulator performance requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7769:2007Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng thiếc. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Fruit and vegetable products. Determination of tin content. Method using flame atomic absorption spectrometry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,246,000 đ | ||||