-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4463:1987Máy thu thanh. Phân loại, thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Broadcasting radio receivers. Classification, basic parameters and technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8068:2009Dịch vụ điện thoại VOIP - Các yêu cầu VoIP telephone service - Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12228:2018Sợi dây thép bọc nhôm kỹ thuật điện Aluminium-clad steel wires for electrical purposes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12697:2019Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng các chất clenbuterol, salbutamol, ractopamine - Phương pháp sắc ký lỏng - khối phổ hai lần Animal feed - Determination of content of clenbuterol, salbutamol, ractopamine - Liquid chromatography tandem mass spectrometry method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9328:2012Máy làm đất. Phương pháp xác định các kích thước quay vòng của máy bánh lốp Earth-moving machinery. Methods for determining the turning dimensions of wheeled machines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12655:2019Thực phẩm – Định lượng nhanh Staphylococcus aureus trong sản phẩm sữa sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM 3MTM Foods – Enumeration of Staphylococcus aureus in dairy products using 3MTM PetrifilmTM staph express count plate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7979:2018Sữa bột và cream bột Milk powders and cream powder |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7716:2007Etanol nhiên liệu biến tính dùng để trộn với xăng sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đánh lửa. Yêu cầu kỹ thuật Denatured fuel ethanol for blending with gasolines for use as automotive spark-ignition engine fuel. Specification |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN ISO 19116:2018Thông tin địa lý - Các phương tiện định vị Geographic information - Positioning services |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 2849:1979Máy ép thủy lực rèn tự do. Thông số và kích thước cơ bản Hydraulic forging presses - Basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6415-6:2016Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 6: Xác định độ bền mài mòn sâu đối với gạch không phủ men Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Part 6: Determination of resistance to deep abrasion for unglazed tiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 2088:1977Mực in. Phương pháp xác định độ thấm dầu Ink. Methods of determination for take oil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 6151-5:2002Ống và phụ tùng nối bằng polyvinyl clorua không hoá dẻo (PVC-U) dùng để cấp nước. Yêu cầu kỹ thuật. Phần 5: Sự phù hợp với mục đích của hệ thống Pipes and fittings made of unplasticized poly (vinyl chloride) (PVC-U) for water supply. Specifications. Part 5: Fitness for purpose of the system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 12644-1:2019Đất, đá quặng - Phần 1: Xác định hàm lượng selen bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử kỹ thuật hydrua hóa |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 3291:1980Thuốc thử. Đồng sunfat Reagents. Copper sulfate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 8400-46:2019Bệnh động vật - Quy trình chuẩn đoán - Phần 46: Bệnh dại Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 46: Rabies |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 7761-3:2007Cần trục. Cơ cấu hạn chế và cơ cấu chỉ báo. Phần 3: Cần trục tháp Cranes. Limiting and indicating devices. Part 3: Tower cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,280,000 đ | ||||