• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10333-3:2016

Hố ga thoát nước bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn - Phần 3: Nắp và song chắn rác

Precast thin wall reinforced concrete manholes - Part 3: Manhole covers and gratings

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 11167-1:2015

Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 1: Thẻ tiếp xúc. Đặc tính vật lý. 7

Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 1: Cards with contacts -- Physical characteristic

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5007:2007

Cà chua. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển lạnh

Tomatoes. Guide to cold storage and refrigerated transport

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 56:1977

Vít định vị đầu có rãnh, đuôi bằng. Kết cấu và kích thước

Slotted head set screws with flat point. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5791:1994

Vải dệt kim. Phương pháp lấy mẫu để thử

Knitted fabrics. Method of samling for testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7746:2007

Thực phẩm. Phát hiện chiếu xạ bằng phương pháp đo cường độ phát quang do kích thích ánh sáng

Foodstuffs. Detection of irradiated food using photostimulated luminescence

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ