-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7660:2007Máy nông nghiệp. Thiết bị làm đất. Trụ sới kiểu chữ S: Kích thước chính và khoảng không gian trống Agricultural machines. Equipment for working the soil. S-tines: main dimensions and clearance zones |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9994:2024Quy phạm thực hành vệ sinh đối với rau quả tươi Code of hygienic practice for fresh fruits and vegetables |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7740-1:2007Thử lâm sàng trang thiết bị y tế đối với con người. Phần 1: Yêu cầu chung Clinical investigation of medical devices for human subjects. Part 1: General requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 568,000 đ | ||||