-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4275:1986Ký hiệu chỉ dẫn trên máy công cụ Symbols for indications on machine tool |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14477-3:2025Đất, đá quặng fluorit – Phần 3: Xác định hàm lượng tổng oxit đất hiếm bằng phương pháp khối lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7688:2007Điều kiện kiểm máy mài tròn trong có trục chính nằm ngang. Kiểm độ chính xác Test conditions for internal cylindrical grinding machines with horizontal spindle. Testing of accuracy |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12635-8:2025Công trình quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 8: Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt thiết bị tự động đo hàm lượng chất lơ lửng nước sông |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7725:2007Không khí xung quanh. Xác định cacbon monoxit. Phương pháp đo phổ hồng ngoại không phân tán Ambient air. Determination of carbon monoxide. Non-dispersive infrared spectrometric method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7689:2007Máy công cụ. Điều kiện kiểm máy mài phẳng có trục chính bánh mài thẳng đứng và bàn máy chuyển động tịnh tiến qua lại. Kiểm độ chính xác. machine tools. Test conditions for surface grindingmachines with vertical grinding wheel spindle and reciprocating table. Testing of the accuracy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||