-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3287:1979Đồ hộp rau qủa. Các qúa trình công nghệ. Thuật ngữ và định nghĩa Canned vegetables and fruits. Technological processes. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5312:2016Giàn di động trên biển – Ổn định. Mobile offshore units – Stability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 27014:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quản trị an toàn thông tin Information technology — Security techniques — Governance of information security |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7674:2007Balát điện tử được cấp điện từ nguồn xoay chiều dùng cho bóng đèn huỳnh quang dang ống. Yêu cầu về tính năng AC-supplied electronic ballasts for tubular fluorescent lamps. Performance requirements |
588,000 đ | 588,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 838,000 đ | ||||