-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8710-1:2011Bệnh thủy sản - quy trình chẩn đoán - Phần 1: bệnh còi do vi rút ở tôm Aquatic animal disease - Diagnostic procedure - Part 1: Penaeus monodon type baculovirus disease |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7524:2006Cá đông lạnh nhanh Quick frozen finfish uneviscerated and eviscerated |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-64:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-64: Yêu cầu cụ thể đối với máy dùng cho nhà bếp sử dụng điện trong dịch vụ thương mại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-64: Particular requirements for commercial electric kitchen machines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2372:1978Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ đều trung bình và độ đều trung bình thấp nhất Raw silk - Method for determination of mean uniformity and minimum uniformity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7628-5:2007Lắp đặt thang máy. Phần 5: Thiết bị điều khiển, ký hiệu và phụ tùng Lift (Elevator) installation. Part 5: Control devices, signals and additional fittings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||