-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4766:1989Cáp dây dẫn và dây dẫn mềm. Ghi nhãn, bao gói, vận chuyển và bảo quản Cables, wires and cords. Marking, packing, transporting and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1600:1974Quần áo lao động phổ thông dùng cho nam công nhân Man's protective clothes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3050:1993Mũi khoan xoắn. Yêu cầu kỹ thuật Twist drills. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7899-1:2008Gạch gốm ốp lát - Vữa, keo chít mạch và dán gạch - Phần 1: Thuật ngữ, định nghĩa và yêu cầu kỹ thuật đối với vữa, keo dán gạch Ceramic tiles - Grouts and adhesives - Part 1: Terms, definitions and specifications for adhesives |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7698-1:2007Ống thép và phụ tùng đường ống. Ký hiệu sử dụng trong phần đặc tính kỹ thuật. Phần 1: Ống và phụ tùng đường ống có mặt cắt ngang tròn Steel tubes and fittings. Symbols for use in specifications. Part 1: Tubes and tubular accessories with circular cross-section |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8818-3:2011Nhựa đường lỏng - Phương pháp thử - Phần 3: Thử nghiệm xác định hàm lượng nước Cut-back Asphalt. Test Method. Part 3: Test Method for Water Content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5852:1994Xe lăn. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Wheelchairs. Technical requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13465:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Hướng dẫn bảo đảm an toàn máy chủ Information Technology - Security techniques - Guide to General Server Security |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7904:2008Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng vi sinh vật ưa lạnh Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of psychrotrophic microorganisms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10192:2013Ổ lăn - Đũa kim chặn và cụm vòng cách, vòng đệm chặn - Kích thước bao và dung sai Rolling bearings — Thrust needle roller and cage assemblies, thrust washers — Boundary dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5542:1991Quy phạm về vệ sinh đối với đồ hộp thực phẩm axit thấp và axit thấp đã axit hóa Code of hygienic practice for low-acid and acidified low-acid canned foods |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8019-3:2008Máy kéo và máy tự hành dùng trong nông lâm nghiệp. Môi trường buồng lái. Phần 3: Xác định hiệu ứng nung nóng do mặt trời Tractors and self-propelled machines for agriculture and forestry. Operator enclosure environment. Part 3: Determination of effect of solar heating |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7628-2:2007Lắp đặt thang máy. Phần 2: Thang máy loại IV Lift (US: Elevator) installation. Part 2: Class IV lifts |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,354,000 đ | ||||