-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12258:2018Bao bì và môi trường – Thu hồi năng lượng Packaging and the environment – Energy recovery |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10852:2015Biển báo giao thông điện tử trên đường cao tốc. Yêu cầu kỹ thuật và phương thử. 29 Electronic traffic signs on expressways. Technical requirement and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9747:2013Xác định hàm lượng các chất hydrocacbon thơm đa vòng trong dầu mỏ bằng phương pháp HPLC/UV Polynuclear aromatic hydrocacbo (PAH) Content of oil by HPL C/U V |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12777-2:2020Phương tiện giao thông đường bộ - Thiết bị chuyển mạch điện/điện tử - Phần 2: Thiết bị điện tử Road vehicles — Electrical/electronic switching devices — Part 2: Electronic devices |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7621:2007Công te nơ vận chuyển loạt 1. Nâng chuyển và cột chặt Series 1 freight containers. Handling and securing |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 782,000 đ | ||||