-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-11:2002Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tuơng tự – An toàn – Phần 2-11: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị làm khô có cơ cấu đảo Safety of household and similar electrical appliances − Part 2-11: Particular requirements for tumble dryers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9676:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng sterol tổng số bằng phương pháp enzym Animal and vegetable fats and oils. Enzymatic determination of total sterols content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7613:2007Ống polyetylen (PE) chôn dưới đất dùng để dẫn khí đốt. Hệ mét. Yêu cầu kỹ thuật Buried, polyethylene (PE) pipes for the supply of gaseous fuels. Metric series. Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||