-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14283:2025Bảo vệ thực vật – Phương pháp điều tra thiên địch trên cây trồng Plant protection – Surveillance method of Natural enemies of Plant Pests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9933:2013Tinh bột biến tính. Xác định hàm lượng hydroxypropyl. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) proton Modified starch. Determination of hydroxypropyl content. Method using proton nuclear magnetic resonance (NMR) spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13947:2024Xi măng xỉ lò cao hoạt hóa sulfate – Thành phần, yêu cầu kỹ thuật và tiêu chí phù hợp Supersulfated Cement – Composition, specifications and conformity criteria |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14134-4:2024Đất dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 4: Xác định giới hạn chảy, giới hạn dẻo và chỉ số dẻo Soils for Highway Construction – Part 4: Determination of the Liquid Limit, the Plastic Limit and Plasticity Index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14311:2025Sản xuất bồi đắp – Hiệu suất và độ tin cậy hệ thống– Kiểm tra chấp nhận đối với thiết bị sản xuất bồi đắp giường bột kim loại bằng tia laze đối với nguyên liệu kim loại cho ứng dụng hàng không vũ trụ Additive manufacturing of polymers – Qualification principles – Part 1: General principles and preparation of test specimens for PBF-LB |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7703-2:2007Ống gang dẻo. Lớp phủ ngoài bằng kẽm. Phần 2: Sơn giàu kẽm có lớp phủ hoàn thiện Ductile iron pipes. External zinc coating. Part 2: Zinc rich paint with finishing layer |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6337:1998Dây điện từ bằng đồng mặt cắt tròn, tráng poly seter (PEW) cấp chiụ nhiệt 155oC Polyester enamelled round copper wire (PEW). Class 155oC |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9935:2013Tinh bột tự nhiên. Xác định hàm lượng tinh bột. Phương pháp đo độ phân cực ewers Native starch. Determination of starch content. Ewers polarimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14302-1:2025Công trình phòng, chống sạt lở bờ sông, bờ biển – Phần 1: Thành phần, khối lượng khảo sát địa hình Works to prevent and control erosion of river bank and coast – Part 1: Element, volume of the topographic survey |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7595-2:2007Thực phẩm. Xác định ocratoxin A trong ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Phần 2: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao làm sạch bằng bicacbonat Foodstuffs. Determination of ochratoxin A in cereals and cereal products. Part 2: High performance liquid chromatographic method with bicarbonate clean up |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,000,000 đ | ||||